监擒
giam cầm
Hán Việt: giam cầm
Tổng quan
ắt giữ, bắt bỏ tù. giam cầm giam cầm ☆Bắt giữ, bắt bỏ tù.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắt giữ, bắt bỏ tù. giam cầm giam cầm ☆Bắt giữ, bắt bỏ tù.
Hán Việt: giam cầm
ắt giữ, bắt bỏ tù. giam cầm giam cầm ☆Bắt giữ, bắt bỏ tù.