監盤 giam bàn Hán Việt: giam bàn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 盤 (bàn)Hán Việtgiam bànCấu tạo監 + 盤 · giam + bàn nghĩa thành phần: giam + bàn Nghĩa EngCihui 監盤 iānpán n. verification of accounts by officials at the time of transfer of power