監言

jiān yán giam ngôn

Hán Việt: giam ngôn · Pinyin: jiān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉴戒之言。监,通"鉴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鉴戒之言。监,通"鉴"。