盗铸 đạo chú Hán Việt: đạo chú Tổng quan Cấu tạo: 盗 (đạo) + 铸 (chú)Hán Việtđạo chúCấu tạo盗 + 铸 · đạo + chú nghĩa thành phần: đạo + chú