盤樂 pán lè · bàn nhạc Hán Việt: bàn nhạc · Pinyin: pán lè Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 樂 (nhạc)Pinyinpán lèHán Việtbàn nhạcCấu tạo盤 + 樂 · bàn + nhạc nghĩa thành phần: bàn + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耽于游乐。Tân Hoa Tự Điển 1.耽于游乐。