盤鄉 pán xiāng · bàn hương Hán Việt: bàn hương · Pinyin: pán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 鄉 (hương)Pinyinpán xiāngHán Việtbàn hươngCấu tạo盤 + 鄉 · bàn + hương nghĩa thành phần: bàn + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在乡间巡游卖手艺。Tân Hoa Tự Điển 1.指在乡间巡游卖手艺。