盤雲 pán yún · bàn vân Hán Việt: bàn vân · Pinyin: pán yún Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 雲 (vân)Pinyinpán yúnHán Việtbàn vânCấu tạo盤 + 雲 · bàn + vân nghĩa thành phần: bàn + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指发髻; 盘旋于云霄。Tân Hoa Tự Điển 1.指发髻。 2.盘旋于云霄。