盤互
bàn hỗ
Hán Việt: bàn hỗ · Pinyin: pán hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相互勾结; 各自盘踞,相互为敌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相互勾结。 2.各自盘踞,相互为敌。
Eng
- Cihui 盤互 ánhù v.p. entangle each other
Hán Việt: bàn hỗ · Pinyin: pán hù