盤住 bàn trụ Hán Việt: bàn trụ Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 住 (trụ)Hán Việtbàn trụCấu tạo盤 + 住 · bàn + trụ nghĩa thành phần: bàn + trụ Nghĩa EngCihui 盤住 ánzhù r.v. coil; wind; twist