盤停 pán tíng · bàn đình Hán Việt: bàn đình · Pinyin: pán tíng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 停 (đình)Pinyinpán tíngHán Việtbàn đìnhCấu tạo盤 + 停 · bàn + đình nghĩa thành phần: bàn + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘桓滞留。Tân Hoa Tự Điển 1.盘桓滞留。