盤兒
bàn nhi
Hán Việt: bàn nhi · Pinyin: pán ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛物的盘子; 方言。指脸庞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛物的盘子。 2.方言。指脸庞。
Eng
- Cihui 盤兒 ánr* n. <coll.> 1. face; looks; features; appearance 2. tray; plate; dish