盤升

pán shēng bàn thăng

Hán Việt: bàn thăng · Pinyin: pán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (股价、指数等)缓慢小幅上升:股市持续~。