盘协 pán xié · bàn hiệp Hán Việt: bàn hiệp · Pinyin: pán xié Tổng quan Cấu tạo: 盘 (bàn) + 协 (hiệp)Pinyinpán xiéHán Việtbàn hiệpCấu tạo盘 + 协 · bàn + hiệp nghĩa thành phần: bàn + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代盥洗用具。注水用協,承水用盘。Tân Hoa Tự Điển 1.古代盥洗用具。注水用協,承水用盘。