盤卷 bàn quyển Hán Việt: bàn quyển Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 卷 (quyển)Hán Việtbàn quyểnCấu tạo盤 + 卷 · bàn + quyển nghĩa thành phần: bàn + quyển Nghĩa EngCihui 盤卷 ánjuǎn v. coil; wind