盤厲

pán lì bàn lệ

Hán Việt: bàn lệ · Pinyin: pán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韖厉。古代的一种束衣大带。盘,通"韖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.韖厉。古代的一种束衣大带。盘,通"韖"。