盤口

pán kǒu bàn khẩu

Hán Việt: bàn khẩu · Pinyin: pán kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指现时的股票、期货等价格涨跌及成交额增减的情况。

Eng

  • Cihui 盤口 ánkǒu n. staked-out territory