盤迴 pán huí · bàn hồi Hán Việt: bàn hồi · Pinyin: pán huí Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 迴 (hồi)Pinyinpán huíHán Việtbàn hồiCấu tạo盤 + 迴 · bàn + hồi nghĩa thành phần: bàn + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜿蜒盘曲。Tân Hoa Tự Điển 1.蜿蜒盘曲。EngCihui 盤回 ánhuí v. circle; spiral; twine; wind