盤壩 pán bà · bàn bá Hán Việt: bàn bá · Pinyin: pán bà Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 壩 (bá)Pinyinpán bàHán Việtbàn báCấu tạo盤 + 壩 · bàn + bá nghĩa thành phần: bàn + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运输;搬运。Tân Hoa Tự Điển 1.运输;搬运。