盘坫 pán diàn·bàn điếm Hán Việt: bàn điếm · Pinyin: pán diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代祭祀时放饮器的托底。 Cấu tạo: 盤 (bàn) + 坫 (điếm)Pinyinpán diànHán Việtbàn điếmCấu tạo盤 + 坫 · bàn + điếm nghĩa thành phần: bàn + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时放饮器的托底。 Từ liên quan Gần nghĩa盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子