盤頭氐 pán tóu dī · bàn đầu để Hán Việt: bàn đầu để · Pinyin: pán tóu dī Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 頭 (đầu) + 氐 (để)Pinyinpán tóu dīHán Việtbàn đầu đểCấu tạo盤 + 頭 + 氐 · bàn + đầu + để nghĩa thành phần: bàn + đầu + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代西北少数民族氐族的一支。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代西北少数民族氐族的一支。