盤存

pán cún bàn tồn

Hán Việt: bàn tồn · Pinyin: pán cún

Tổng quan

kiểm kê tài sản: kiểm kê tồn kho

Cấu tạo: (bàn) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm kê tài sản: kiểm kê tồn kho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用清点﹑过秤﹑对帐等方法检查现有资产的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用清点﹑过秤﹑对帐等方法检查现有资产的数量。

Eng

  • Cihui 盤存 áncún v. take inventory