盤完 pán wán · bàn hoàn Hán Việt: bàn hoàn · Pinyin: pán wán Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 完 (hoàn)Pinyinpán wánHán Việtbàn hoànCấu tạo盤 + 完 · bàn + hoàn nghĩa thành phần: bàn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋转,打转。Tân Hoa Tự Điển 1.旋转,打转。