盤家

pán jiā bàn gia

Hán Việt: bàn gia · Pinyin: pán jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指善于管理家务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指善于管理家务。