盤岸 pán àn · bàn ngạn Hán Việt: bàn ngạn · Pinyin: pán àn Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 岸 (ngạn)Pinyinpán ànHán Việtbàn ngạnCấu tạo盤 + 岸 · bàn + ngạn nghĩa thành phần: bàn + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲的崖岸。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲的崖岸。