盤擔 pán dān · bàn đam Hán Việt: bàn đam · Pinyin: pán dān Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 擔 (đam)Pinyinpán dānHán Việtbàn đamCấu tạo盤 + 擔 · bàn + đam nghĩa thành phần: bàn + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内装盘馔的礼盒担子。Tân Hoa Tự Điển 1.内装盘馔的礼盒担子。