盤攏 pán lǒng · bàn long Hán Việt: bàn long · Pinyin: pán lǒng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 攏 (long)Pinyinpán lǒngHán Việtbàn longCấu tạo盤 + 攏 · bàn + long nghĩa thành phần: bàn + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。躲藏;躲避。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。躲藏;躲避。