盤整
bàn chỉnh
Hán Việt: bàn chỉnh · Pinyin: pán zhěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (价格等)在一定范围内小幅调整:大盘行情处于~格局之中;整顿;调整:音像制品市场的~已刻不容缓。
Eng
- Cihui 盤整 ánzhěng v. check; make an inventory of
Hán Việt: bàn chỉnh · Pinyin: pán zhěng