盤星 pán xīng · bàn tinh Hán Việt: bàn tinh · Pinyin: pán xīng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 星 (tinh)Pinyinpán xīngHán Việtbàn tinhCấu tạo盤 + 星 · bàn + tinh nghĩa thành phần: bàn + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡器或仪器上的计数点子。亦以喻衡量事物的标准。Tân Hoa Tự Điển 1.衡器或仪器上的计数点子。亦以喻衡量事物的标准。