盤木 pán mù · bàn mộc Hán Việt: bàn mộc · Pinyin: pán mù Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 木 (mộc)Pinyinpán mùHán Việtbàn mộcCấu tạo盤 + 木 · bàn + mộc nghĩa thành phần: bàn + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓枝干盘曲的树; 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓枝干盘曲的树。 2.古国名。