盤術 pán shù · bàn thuật Hán Việt: bàn thuật · Pinyin: pán shù Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 術 (thuật)Pinyinpán shùHán Việtbàn thuậtCấu tạo盤 + 術 · bàn + thuật nghĩa thành phần: bàn + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代口语。谓串街卖艺。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代口语。谓串街卖艺。