盤案

pán àn bàn án

Hán Việt: bàn án · Pinyin: pán àn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛祭物的木盘及放置祭品盘的几案。亦指代祭品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛祭物的木盘及放置祭品盘的几案。亦指代祭品。