盤涉 pán shè · bàn thiệp Hán Việt: bàn thiệp · Pinyin: pán shè Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 涉 (thiệp)Pinyinpán shèHán Việtbàn thiệpCấu tạo盤 + 涉 · bàn + thiệp nghĩa thành phần: bàn + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跋涉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跋涉。