盤深 pán shēn · bàn thâm Hán Việt: bàn thâm · Pinyin: pán shēn Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 深 (thâm)Pinyinpán shēnHán Việtbàn thâmCấu tạo盤 + 深 · bàn + thâm nghĩa thành phần: bàn + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲深广。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲深广。