盤遊飯 pán yóu fàn · bàn du phạn Hán Việt: bàn du phạn · Pinyin: pán yóu fàn Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 遊 (du) + 飯 (phạn)Pinyinpán yóu fànHán Việtbàn du phạnCấu tạo盤 + 遊 + 飯 · bàn + du + phạn nghĩa thành phần: bàn + du + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饭食名。Tân Hoa Tự Điển 1.饭食名。