盤片 bàn phiến Hán Việt: bàn phiến Tổng quan (Tech) đĩa nhỏ, đĩa mềm Cấu tạo: 盤 (bàn) + 片 (phiến)Hán Việtbàn phiếnCấu tạo盤 + 片 · bàn + phiến nghĩa thành phần: bàn + phiến Nghĩa ViệtCihui (Tech) đĩa nhỏ, đĩa mềmEngCihui 盤片 ánpiàn n. disk M:¹piàn