盤牙

pán yá bàn nha

Hán Việt: bàn nha · Pinyin: pán yá

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交相连结。一说如犬牙相交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交相连结。一说如犬牙相交。