盤璞

pán pú bàn phác

Hán Việt: bàn phác · Pinyin: pán pú

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未雕琢的大块玉石。比喻大才未展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未雕琢的大块玉石。比喻大才未展。