盤用 pán yòng · bàn dụng Hán Việt: bàn dụng · Pinyin: pán yòng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 用 (dụng)Pinyinpán yòngHán Việtbàn dụngCấu tạo盤 + 用 · bàn + dụng nghĩa thành phần: bàn + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花费;使用。Tân Hoa Tự Điển 1.花费;使用。