盤盈 bàn doanh Hán Việt: bàn doanh Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 盈 (doanh)Hán Việtbàn doanhCấu tạo盤 + 盈 · bàn + doanh nghĩa thành phần: bàn + doanh Nghĩa EngCihui 盤盈 ányíng n. inventory profit