盤石

pán shí bàn thạch

Hán Việt: bàn thạch · Pinyin: pán shí

Tổng quan

biến thể của 磐石

Cấu tạo: (bàn) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 磐石

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大石。《文選.古詩十九首.明月皎夜光》:「良無盤石固,虛名復何益。」唐.王維〈青溪〉詩:「請留盤石上,垂釣將已矣。」也作「磐石」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同磐石”。巨石铁打江山,坚如盘石。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 磐石[pan2 shi2]
  • Cihui variant of 磐石

ja

  • JMdict huge rock|firmness|solidity