盤硬

pán yìng bàn ngạnh

Hán Việt: bàn ngạnh · Pinyin: pán yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐韩愈《荐士》诗"横空盘硬语,妥帖力排妔。"后以"盘硬"指语句新奇,不落窠臼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐韩愈《荐士》诗"横空盘硬语,妥帖力排妔。"后以"盘硬"指语句新奇,不落窠臼。