盤礴

pán bó bàn bạc

Hán Việt: bàn bạc · Pinyin: pán bó

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箕踞而坐; 引申为傲视; 亦作"盘薄"。盘踞地上; 犹磅礴。广大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箕踞而坐。 2.引申为傲视。 3.亦作"盘薄"。盘踞地上。 4.犹磅礴。广大貌。