盤程

pán chéng bàn trình

Hán Việt: bàn trình · Pinyin: pán chéng

Tổng quan

xem 盤纏|盘缠

Cấu tạo: (bàn) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 盤纏|盘缠

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅費。《儒林外史》第五回:「剩來的銀子,料想也不多,明年是科舉年,就是送與兩位舅爺做盤程,也是該的。」也稱為「盤纏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅途上的费用,路费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅途上的费用,路费。

Eng

  • CC-CEDICT see 盤纏|盘缠[pan2 chan5]
  • Cihui see 盤纏|盘缠