盤空
bàn không
Hán Việt: bàn không · Pinyin: pán kōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绕空;凌空。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绕空;凌空。
Eng
- Cihui 盤空 ánkōng v.o. circle/whirl in the air
Hán Việt: bàn không · Pinyin: pán kōng