盤紆 bàn hu Hán Việt: bàn hu Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 紆 (hu)Hán Việtbàn huCấu tạo盤 + 紆 · bàn + hu nghĩa thành phần: bàn + hu Nghĩa EngCihui 盤紆 ányū v.p. winding; circuitous