盤結
bàn kết
Hán Việt: bàn kết · Pinyin: pán jié
Tổng quan
chi chít: chằng chịt
Nghĩa
Việt
- Cihui chi chít: chằng chịt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相互勾结。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相互勾结。
Eng
- Cihui 盤結 pánjié v. 1. intertwine 2. coil; wind