盤考 pán kǎo · bàn khảo Hán Việt: bàn khảo · Pinyin: pán kǎo Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 考 (khảo)Pinyinpán kǎoHán Việtbàn khảoCấu tạo盤 + 考 · bàn + khảo nghĩa thành phần: bàn + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘问考查。Tân Hoa Tự Điển 1.盘问考查。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa盘问