盤腳 pán jiǎo · bàn cước Hán Việt: bàn cước · Pinyin: pán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 腳 (cước)Pinyinpán jiǎoHán Việtbàn cướcCấu tạo盤 + 腳 · bàn + cước nghĩa thành phần: bàn + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓搬运工役的工资; 犹盘腿。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓搬运工役的工资。 2.犹盘腿。