盤花

pán huā bàn hoa

Hán Việt: bàn hoa · Pinyin: pán huā

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以彩线盘绕编织成花形的一种工艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以彩线盘绕编织成花形的一种工艺。