盤荒

pán huāng bàn hoang

Hán Việt: bàn hoang · Pinyin: pán huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游乐无度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游乐无度。